Gọi Ngay:0935577759

XE TOYOTA

  • TOYOTA RUSH

TOYOTA RUSH

Giá 668 triệu

TOYOTA RUSH GIAO NGAY TRONG THÁNG. LIÊN HỆ NGAY: 0935577759 - 0979150616 - PHỤ TRÁCH KINH DOANH

                                                             yes

                               Giá Toyota Vios 2019 khuyến Mãi  Tại Đây

                               Giá Toyota Altis 2019 khuyến mãi tốt Xem Ngay

                               Giá Toyota Fortuner Ưu Đãi Đặc Biệt trong tháng Xem Ngay

                               Gía Toyota Innova 2019 ưu đãi tốt Xem Ngay

TOYOTA RUSH S 1.5AT

Săn thách thức, tìm lối riêng

GIÁ: 668.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp

NGOẠI THẤT

Với diện mạo khỏe khoắn cùng đường nét tinh tế đến từng chi tiết, TOYOTA RUSH đại diện cho tinh thần khát khao chinh phục những tầm cao mới.

NỘI THẤT

Ngôn ngữ thiết kế thông minh, tinh tế đến từng góc độ để người lái và hành khách được tận hưởng cảm giác thoải mái tối đa.

TOYOTA RUSH GIAO NGAY TRONG THÁNG. LIÊN HỆ NGAY: 0935577759 - 0979150616 - PHỤ TRÁCH KINH DOANH

                                                           yes

                               Giá Toyota Vios 2019 khuyến Mãi  Tại Đây

                               Giá Toyota Altis 2019 khuyến mãi tốt Xem Ngay

                               Giá Toyota Fortuner Ưu Đãi Đặc Biệt trong tháng Xem Ngay

                               Gía Toyota Innova 2019 ưu đãi tốt Xem Ngay

 

TOYOTA RUSH 2019

++ VẬN HÀNH

++ AN TOÀN

LIÊN HỆ: 0935577759 - 0979150616 - PHỤ TRÁCH KD

ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN TỐT NHẤT.

TOYOTA RUSH 
ĐỘNG CƠ VÀ KHUNG XE
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4435 x 1695 x 1705
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 2490 x 1415 x 1195
  Chiều dài cơ sở (mm) 2685
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1445/1460
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 220
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 31.0/26.5
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,2
  Trọng lượng không tải (kg) 1290
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1870
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 45
Động cơ Loại động cơ 2NR-VE (1.5L)
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1496
  Tỉ số nén 11,5
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)) (76)/102 @ 6300
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 134 @ 4200
  Tốc độ tối đa 160
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Chế độ lái   Không có/Without
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số   Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Macpherson
  Sau Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 215/60R17
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 16"/Ventilated disc 16"
  Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 6,7
  Trong đô thị 8,2
  Ngoài đô thị 5,8
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
  Đèn chiếu xa LED
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng LED
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Cụm đèn sau Đèn vị trí LED
  Đèn phanh LED
  Đèn báo rẽ LED
  Đèn lùi LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có/With
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
  Màu Cùng màu thân xe/Body Color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng sấy gương Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn/intermittent
  Sau Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Vây cá/Sharkfin
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe, có nút bấm/Colored w/ switch
Bộ quây xe thể thao   Không có/Without
Cản xe Trước Cùng màu thân xe/Colored
  Sau Đen/Black
Lưới tản nhiệt Trước Mạ chrome/Chrome
Chắn bùn   Không có/Without
Ống xả kép   Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe   Có/With
Thanh đỡ nóc xe   Có/With
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Bọc da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp Âm thanh + điện thoại rảnh tay/ Audio + tel
  Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
  Lẫy chuyển số Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong   Mạ chrome/ Chrome
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin LCD
Cửa sổ trời   Không có/Without
GHẾ
Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập thẳng 60:40 1 chạm/Tumble 60:40 1 touch
  Hàng ghế thứ ba 50:50 gập thẳng, 50:50 tumble
  Hàng ghế thứ bốn Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm Không có/Without
TIỆN NGHI
Rèm che nắng kính sau   Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau   Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Tự động/auto
Cửa gió sau   Có/With
Hộp làm mát   Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD 7"
  Số loa 8
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
  Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
  Kết nối wifi Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Có/With
  Kết nối HDMI Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có, 1 chạm chống kẹt ghế lái/With, D- 1 touch jam protection
Cốp điều khiển điện   Không có/Without
Hệ thống sạc không dây   Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình   Không có/Without
AN NINH
Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
Hệ thống ổn định thân xe   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo   Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình   Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp   Có/With
Camera lùi   Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 2
  Góc trước 0
  Góc sau 0
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Không có/Without
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/ With
Cột lái tự đổ   Có/ With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/ With

LIÊN HỆ: 0935577759 - 0979150616 - PHỤ TRÁCH KD

ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN TỐT NHẤT.

LIÊN HỆ: 0935577759 - 0979150616 - PHỤ TRÁCH KD

ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN TỐT NHẤT.

                                                                         BẠC - 1E7

                                                                       ĐEN - X12

                                                                   ĐỎ - 3Q3

                                                                   ĐỒNG - 4T3

                                                                  TRẮNG - W09

                                                                     ĐỎ - R54

LIÊN HỆ: 0935577759 - 0979150616 - PHỤ TRÁCH KD

ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN TỐT NHẤT.

Sản phẩm khác

TOYOTA WIGO

TOYOTA WIGO

Giá chỉ từ 345 triệu

TOYOTA PRADO VX

TOYOTA PRADO VX

Giá từ 2.340 triệu

TOYOTA HIACE

TOYOTA HIACE

GIÁ TỪ 999 TRIỆU

TOYOTA HILUX 2019

TOYOTA HILUX 2019

Giá từ 622 triệu

TOYOTA YARIS

TOYOTA YARIS

Giá từ 650 triệu

TOYOTA LAND CRUISER

TOYOTA LAND CRUISER

Giá từ 3.983 triệu

Đăng ký lái thử
© 2017 Toyotatancangno1.com
0935577759