Gọi Ngay:0935577759

XE TOYOTA

  • TOYOTA FORTUNER 2019

TOYOTA FORTUNER 2019

GIÁ TỪ 1.033 TRIỆU

TOYOTA FORUNER giao ngay trong tháng. Liên hệ ngay: 0935577759 - 0979150616 để được tư vấn tốt nhất

Chương trình HOT nhất trong tháng 11-12/2019

Fortuner máy dầu 2.4G số sàn ưu đãi lên đến 100tr (bao gồm ưu đãi 50% trước bạ+1 năm BH thân xe+coupon dịch vụ)

Fortuner máy dầu 2.4G tự động ưu đãi lên đến 70tr (bao gồm ưu đãi 50% trước bạ+1 năm BH thân xe+coupon dịch vụ)

Fortuner máy xăng 2.7AT 1 cầu, máy xăng 2.7AT 2 cầu, Máy dầu 2.8AT 2 cầu ưu đãi lên đến 40.000.000 đ

VUI LÒNG LIÊN HỆ: 0935577759 - 0979150616 để được tư vấn tốt nhất

BẢNG GIÁ                                                                                                            (VNĐ)

FORTUNER 2.4 MT 4X2 1.033.000.000
FORTUNER 2.4 AT 4X2 1.096.000.000
FORTUNER 2.7 AT 4X2 1.150.000.000
FORTUNER 2.7 AT TRD 1.199.000.000
FORTUNER 2.7 AT 4X4 1.236.000.000
FORTUNER 2.8 AT 4X4 1.354.000.000

 

++ Trả trước 15% giá xe, vay trả góp từ 3 – 7 năm
++ Lãi suất ưu đãi ngân hàng TFS là 0%
++ Tư vấn hỗ trợ tài chính ngân hàng nhanh chóng.

                                                                   yes         

                                    Giá Toyota Vios 2019 Khuyến Mãi  Tại Đây

                                    Giá Innova 2019 khuyến mãi tốt Xem Ngay

                                    Đẳng cấp Toyota Camry 2019  Xem Ngay

TOYOTA FORTUNER 2019

MÃNH LỰC HÀO HOA

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp/6AT

NGOẠI THẤT

MẠNH MẼ ĐẦY CUỐN HÚT

Mỗi khi FORTUNER lướt qua là một lần cuốn theo những ánh nhìn ngưỡng mộ với dáng vẻ mạnh mẽ nhưng vẫn đậm chất hào hoa.

 

NỘI THẤT

Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hoàn toàn mới: cá tính trẻ trung, mạnh mẽ mà tinh tế. Thiết kế mới với bảng táp lô cứng cáp; nội thất sang trọng được hoàn tất tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, để chủ sở hữu cảm nhận được sự thoải mái và sang trọng tối ưu

VUI LÒNG LIÊN HỆ: 0935577759 - 0979150616 để được tư vấn tốt nhất

                                                                       yes        

                           Giá Toyota Vios 2019 Khuyến Mãi  Tại Đây

                                    Giá Innova 2019 khuyến mãi tốt Xem Ngay

                                    Đẳng cấp Toyota Camry 2019  Xem Ngay

TOYOTA FORTUNER 2019

++ VẬN HÀNH

++ AN TOÀN

Liên hệ ngay: 0935577759 - 0979150616 để đucợ tư vấn tốt nhất

FORUNER 2.4 4×2 MT 2.4 4X2 AT  2.7 4X2 AT  2.8 4X4 AT  2.7 4X4 AT
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE  
Kích thước          
  Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835
  Chiều dài cơ sở (mm) 2745 2745 2745 2745 2745
  Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1545 /1555 1545 /1555 1545 /1555 1545 /1555 1545 /1555
  Khoảng sáng gầm xe(mm) 219 219 219 219 219
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ) 29/25 29/25 29/25 29/25 29/25
  Bán kính vòng quay tối thiểu(m) 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8
  Trọng lượng không tải(kg) 1980 1995 1875 2105 2105
  Trọng lượng toàn tải(kg) 2605 2605 2500 2750 2750
  Dung tích bình nhiên liệu(L) 80 80 80 80 80
  Dung tích khoang hành lý (L) N/A N/A N/A N/A N/A
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A N/A N/A N/A N/A
ĐỘNG CƠ  
  Loại động cơ 2GD-FTV (2.4L) 2GD-FTV (2.4L) 2TR-FE (2.7L) 1GD-FTV (2.8L) 1GD-FTV (2.8L)
  Số xy lanh 4 4 4 4 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh 2393 2393 2694 2755 2755
  Tỉ số nén 15.6 15.6 10.2 15.6 15.6
  Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Phun xăng điện tử/ Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT) Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT) Electronic fuel injection Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT) Dầu/Diesel
  Loại nhiên liệu Dầu/Diesel Dầu/Diesel Xăng/Petrol Dầu/Diesel 130 (174)/3400
  Công suất tối đa 110 (148)/3400 110 (148)/3400 122 (164)/5200 130 (174)/3400 450/2400
  Mô men xoắn tối đa 400/1600-2000 400/1600-2000 245/4000 450/2400 180
  Tốc độ tối đa 160 170 175 180 -
  Khả năng tăng tốc -
  Hệ số cản không khí Euro 4
  Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động Không có/without Không có/without Không có/without Không có/without Không có/without
Chế độ lái Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD Dẫn động cầu sau/RWD Dẫn động cầu sau/RWD Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số Số sàn 6 cấp/6MT Số tự động 6 cấp/6AT Số tự động 6 cấp/6AT Số tự động 6 cấp/6AT Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo  
  Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
  Sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
Hệ thống lái  
  Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic Thủy lực/Hydraulic Thủy lực/Hydraulic Thủy lực/Hydraulic Thủy lực/Hydraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
VÀNH LỐP & BÁNH XE  
  Loại vành Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 265/65R17 265/65R17 265/65R17 265/60R18 265/60R18
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy
Phanh  
  Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau Đĩa/Disc Đĩa/Disc Đĩa/Disc Đĩa/Disc Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)  
  Ngoài đô thị 6.2 6.57 9.1 7.2 8.7
  Kết hợp  7.2 7.49 10.7 8.7 11.4
  Trong đô thị 8.7 9.05 13.6 11.4 7.2
NGOẠI THẤT  
Cụm đèn trước          
  Đèn chiếu gần Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen dạng bóng chiếu/ LED dạng bóng chiếu/ LED dạng bóng chiếu/
Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector LED Projector LED Projector
  Đèn chiếu xa Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen dạng bóng chiếu/ LED dạng bóng chiếu/ LED dạng bóng chiếu/
Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector LED Projector LED Projector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without Không có/Without Không có/Without LED LED
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh tay/Manual (LS) Chỉnh tay/Manual (LS) Chỉnh tay/Manual (LS) Tự động/Auto (ALS) Tự động/Auto (ALS)
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With Có/With
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Đèn báo phanh trên cao  LED LED LED LED LED
(Đèn phanh thứ ba)
ĐÈN SƯƠNG MÙ  
  Trước Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
GƯƠNG CHIẾU HẬU NGOÀI  
  Chức năng điều chỉnh điện Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Chức năng gập điện Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With
  Màu Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng sấy gương Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Gạt mưa  
  Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/   Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/   Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/   Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/   Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/  
Intermittent & Time adjustment  Intermittent & Time adjustment  Intermittent & Time adjustment  Intermittent & Time adjustment  Intermittent & Time adjustment 
  Sau Có (liên tục)/With (Without intermittent) Có (liên tục)/With (Without intermittent) Có (liên tục)/With (Without intermittent) Có (liên tục)/With (Without intermittent) Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Ăng ten Dạng vây cá/Shark fin Dạng vây cá/Shark fin Dạng vây cá/Shark fin Dạng vây cá/Shark fin Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài xe Cùng màu thân xe/Colored Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating
Thanh cản (giảm va chạm)  
  Trước Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Sau Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Lưới tản nhiệt Dạng sơn/Paint Dạng chrome/Chrome Dạng chrome/Chrome Dạng chrome/Chrome Dạng chrome/Chrome
Chắn bùn Trước + sau Trước + sau Trước + sau Trước + sau Trước + sau
Ống xả kép Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
NỘI THẤT  
Tay lái          
  Loại tay lái 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Urethane Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/ Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/ Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/ Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/
Leather, wood, silver ornamentation Leather, wood, silver ornamentation Leather, wood, silver ornamentation Leather, wood, silver ornamentation
  Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/
Audio switch, MID, hands-free phone Audio switch, MID, hands-free phone Audio switch, MID, hands-free phone Audio switch, MID, hands-free phone Audio switch, MID, hands-free phone
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/ Chỉnh tay 4 hướng/ Chỉnh tay 4 hướng/ Chỉnh tay 4 hướng/ Chỉnh tay 4 hướng/
Manual tilt & telescopic Manual tilt & telescopic Manual tilt & telescopic Manual tilt & telescopic Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số  Không có/Without Có/With Có/With Có/With Có/With
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night 2 chế độ ngày và đêm/Day & night 2 chế độ ngày và đêm/Day & night 2 chế độ ngày và đêm/Day & night 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong xe Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ          
  Loại đồng hồ Analog Optitron Optitron Optitron Optitron
  Đèn báo chế độ Eco Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without Có/With Có/With Có/With Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình đơn sắc)/ Có (màn hình màu TFT 4.2″)/ Có (màn hình màu TFT 4.2″)/ Có (màn hình màu TFT 4.2″)/ Có (màn hình màu TFT 4.2″)/
With (monochrome dot) With (color TFT 4.2″) With (color TFT 4.2″) With (color TFT 4.2″) With (color TFT 4.2″)
GHẾ  
Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric Da/Leather Da/Leather Da/Leather Da/Leather
Ghế trước          
  Loại ghế Loại thể thao/Sport type Loại thể thao/Sport type Loại thể thao/Sport type Loại thể thao/Sport type Loại thể thao/Sport type
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual Chỉnh điện 8 hướng/8 way power Chỉnh điện 8 hướng/8 way power Chỉnh điện 8 hướng/8 way power Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng sưởi  Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Ghế sau          
  Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 một chạm,  Gập lưng ghế 60:40 một chạm,  Gập lưng ghế 60:40 một chạm,  Gập lưng ghế 60:40 một chạm,  Gập lưng ghế 60:40 một chạm, 
chỉnh cơ 4 hướng/ chỉnh cơ 4 hướng/ chỉnh cơ 4 hướng/ chỉnh cơ 4 hướng/ chỉnh cơ 4 hướng/
60:40 split fold, manual slide & reclining 60:40 split fold, manual slide & reclining 60:40 split fold, manual slide & reclining 60:40 split fold, manual slide & reclining 60:40 split fold, manual slide & reclining
  Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/ Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/ Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/
Manual reclining, 50:50 tumble, space up Manual reclining, 50:50 tumble, space up Manual reclining, 50:50 tumble, space up
  Tựa tay hàng ghế sau Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
TIỆN NGHI  
Rèm che nắng kính sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Manual, dual cooler Manual, dual cooler
Cửa gió sau Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hộp làm mát Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống âm thanh          
  Đầu đĩa CD DVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVD DVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVD DVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVD DVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVD
  Số loa 6 6 6 6 6
  Cổng kết nối AUX Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With Có/With
Khóa cửa điện Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/ Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/ Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/
With (Auto, jam protection for driver window) With (Auto, jam protection for driver window) With (Auto, jam protection for all windows) With (Auto, jam protection for all windows) With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện Không có/Without Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With
Hệ thống sạc không dây Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình Không có/Without Không có/Without Có/With Có/With Có/With
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM  
Hệ thống báo động Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG  
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử Có/With Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With Có/With Có/With</

Liên hệ ngay: 0935577759 - 0979150616 để đucợ tư vấn tốt nhất


 

 

 

Liên hệ ngay: 0935577759 - 0979150616 để đucợ tư vấn tốt nhất

                                                                       ĐEN-218

                                                                    TRẮNG-070

                                                               ĐỒNG ÁNH KIM-4R0

                                                                     NÂU-4W9

                                                                       BẠC-1D6

Liên hệ ngay: 0935577759 - 0979150616 để đucợ tư vấn tốt nhất

Sản phẩm khác

TOYOTA RUSH

TOYOTA RUSH

Giá 668 triệu

TOYOTA WIGO

TOYOTA WIGO

Giá chỉ từ 345 triệu

TOYOTA PRADO VX

TOYOTA PRADO VX

Giá từ 2.340 triệu

TOYOTA HIACE

TOYOTA HIACE

GIÁ TỪ 999 TRIỆU

TOYOTA HILUX 2019

TOYOTA HILUX 2019

Giá từ 622 triệu

TOYOTA YARIS

TOYOTA YARIS

Giá từ 650 triệu

Đăng ký lái thử
© 2017 Toyotatancangno1.com
0935577759