Gọi Ngay:0935577759

XE TOYOTA

  • TOYOTA AVANZA

TOYOTA AVANZA

Giá từ 544 triệu

CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI CỰC HOT : GIẢM NGAY 25.000.000 Đ 

LIÊN HỆ NGAY: 0935577759 - 0979150616 - PHỤ TRÁCH KD ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN TỐT NHẤT .

AVANZA AT

Mang yêu thương
cho mỗi hành trình

SỐ SÀN           : 544.000.000 VND

SỐ TỰ ĐỘNG  : 612.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp

+ Số sàn 5 cấp

 

NGOẠI THẤT

DIỆN MẠO THỂ THAO, NĂNG ĐỘNG

Toyota Avanza mới mang kiểu dáng năng động và hiện đại hơn. Phần đầu xe nổi bật với mặt ca-lăng cỡ lớn, trang bị đèn pha LED, cản trước góc cạnh tích hợp đèn sương mù tinh tế.

NỘI THẤT

KHÔNG GIAN NỘI THẤT RỘNG RÃI

Thiết kế đơn giản nhưng hiện đại, sử dụng những gam màu thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích, Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình trẻ.

 

VẬN HÀNH

AN TOÀN

TOYOTA AVANZA SỐ TỰ ĐỘNG SỐ SÀN
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4190 x 1660 x 1740 4190 x 1660 x 1740
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 2480 x 1415 x 1270 2480 x 1415 x 1270
  Chiều dài cơ sở (mm) 2655 2655
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1425/1435 1425/1435
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7 4,7
  Trọng lượng không tải (kg) 1160 1130
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1700 1680
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 45 45
  Dung tích khoang hành lý (L) 899 899
Động cơ Loại động cơ 2NR-VE (1.5L) 1NR-VE (1.3L)
  Số xy lanh 4 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1496 1329
  Tỉ số nén 11,5 11,5
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) (76)102@6000 (70)/94@6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 134@4200 119@4200
  Tốc độ tối đa 160 160
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without Không có/Without
Chế độ lái   Không có/Without Không có/Without
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu sau/RWD Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số   Số tự động 4 cấp/4AT Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước MacPherson Strut MacPherson Strut
  Sau Liên kết đa điểm / Five link Liên kết đa điểm / Five link
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power Điện/Power
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 185/65R15 185/70R14
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13" Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
  Sau Tang trống/Drum Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 7.73 6.87
  Trong đô thị (L/100km) 9.96 8.67
  Ngoài đô thị (L/100km) 6.43 5.82
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED Halogen phản xạ đa hướng
  Đèn chiếu xa LED Halogen phản xạ đa hướng
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With Không có/Without
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without Không có/Without
Cụm đèn sau Đèn vị trí Halogen Có/With
  Đèn phanh Halogen Có/With
  Đèn báo rẽ Halogen Có/With
  Đèn lùi Halogen Có/With
Đèn báo phanh trên cao   LED Không có/Without
Đèn sương mù Trước Có/With Có/With
  Sau Không có/Without Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With Có/With
  Chức năng gập điện Có/With Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ Không có/Without Không có/Without
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without Không có/Without
  Màu Cùng màu thân xe/Body color Cùng màu thân xe/Body color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without
  Chức năng sấy gương Không có/Without Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Không có/Without Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn/intermittent Gián đoạn/intermittent
  Sau Có/With Có/With
Chức năng sấy kính sau   Có/With Có/With
Ăng ten   Vây cá/Sharkfin Vây cá/Sharkfin
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe/Body color Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao   Không có/Without Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored
  Sau Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước Mạ chrome/Chrome Sơn bạc/Silver paint
Chắn bùn   Không có/Without With/Có
Chắn bùn bên   Có/With Không có/Without
Ống xả kép   Không có/Without Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe   Có/With Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe   Không có/Without Không có/Without
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Urethane Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp Âm thanh/Audio Không có/Without
  Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
  Lẫy chuyển số Không có/Without Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong   Cùng màu nội thất/Material color Cùng màu nội thất/Material color
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog Analog
  Đèn báo chế độ Eco Có/With Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Không có/Without Không có/Without
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With Có/With
Cửa sổ trời   Không có/Without Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD 7" CD
  Số loa 6 4
  Cổng kết nối AUX Không có/Without Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without Không có/Without
  Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Có/With Không có/Without
  Kết nối HDMI Không có/Without Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay, dạng nút bấm/Manual, push button Chỉnh tay/Manual
Hệ thống sạc không dây   Không có/Without Không có/Without
GHẾ
Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch Gập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch
  Hàng ghế thứ ba Gập thẳng 50:50/Tumble 50:50 Gập thẳng 50:50/Tumble 50:50
  Hàng ghế thứ bốn Không có/Without Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm Không có/Without Không có/Without
TIỆN NGHI
Rèm che nắng kính sau   Không có/Without Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau   Không có/Without Không có/Without
Cửa gió sau   Có/With Có/With
Hộp làm mát   Không có/Without Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Không có/Without Không có/Without
Khóa cửa điện   Có/With Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With Có/With
Phanh tay điện tử   Không có/Without Không có/Without
Hệ thống dẫn đường   Không có/Without Không có/Without
Hiển thị thông tin trên kính lái   Không có/Without Không có/Without
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có, chống kẹt cửa lái/With, D jam protection Có, chống kẹt cửa lái/ With, D jam protection
Cốp điều khiển điện   Không có/Without Không có/Without
Ga tự động   Không có/Without Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình   Không có/Without Không có/Without
AN NINH
Hệ thống báo động   Có/With Không có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Không có/Without Không có/Without
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG  
Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Không có/Without Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With Có/With
Hệ thống ổn định thân xe   Không có/Without Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Không có/Without Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc   Không có/Without Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo   Không có/Without Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình   Không có/Without Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình   Không có/Without  
Đèn báo phanh khẩn cấp   Không có/Without Không có/Without
Camera lùi   Không có/Without Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 0 0
  Góc trước 0 0
  Góc sau 0 0
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Không có/Without Không có/Without
  Túi khí rèm Không có/Without Không có/Without
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Không có/Without Không có/Without
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without Không có/Without
Khung xe GOA   Có/ With Có/ With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7 3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With Có/With

 

                                                             XÁM 1G3

                                                          BẠC 1E7

                                                      NÂU T23

                                                     TRẮNG W09

                                                         ĐEN X12

                                                  XANH XẪM B79

Sản phẩm khác

TOYOTA RUSH

TOYOTA RUSH

Giá 668 triệu

TOYOTA WIGO

TOYOTA WIGO

Giá chỉ từ 345 triệu

TOYOTA PRADO VX

TOYOTA PRADO VX

Giá từ 2.340 triệu

TOYOTA HIACE

TOYOTA HIACE

GIÁ TỪ 999 TRIỆU

TOYOTA HILUX

TOYOTA HILUX

Giá từ 622 triệu

TOYOTA YARIS

TOYOTA YARIS

Giá từ 650 triệu

Đăng ký lái thử
© 2017 Toyotatancangno1.com
0935577759